khôn cùng
Định nghĩa
Tính từ:
- Rất nhiều, vô cùng, không có giới hạn: Dùng để diễn tả mức độ, số lượng hoặc phạm vi rất lớn, đến mức dường như không thể đếm xuể hoặc không có điểm kết thúc.
- Cực kỳ, hết sức: Nhấn mạnh mức độ cao nhất của một đặc điểm, trạng thái nào đó, thường là tiêu cực.
Phó từ (dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác):
- Một cách vô cùng, một cách cực độ: Làm rõ mức độ của hành động hoặc tính chất được nói đến.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Lòng tham của hắn ta thật là khôn cùng. (Sự tham lam của hắn ta thật là vô cùng/vô tận.)
- Những nỗi đau khôn cùng mà chiến tranh để lại. (Những nỗi đau không sao kể xiết mà chiến tranh để lại.)
Phó từ:
- Anh ấy đã cố gắng khôn cùng để hoàn thành công việc. (Anh ấy đã cố gắng hết sức/vô cùng để hoàn thành công việc.)
- Cô ấy buồn khôn cùng khi nghe tin đó. (Cô ấy buồn một cách cực độ/vô cùng khi nghe tin đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khôn cùng khôn xiết": Cụm từ cố định nhấn mạnh sự vô hạn, không thể đo đếm hay diễn tả hết được.
- Nỗi nhớ nhà da diết, khôn cùng khôn xiết. (Nỗi nhớ nhà da diết, không sao nói hết được.)
"khôn hàn": Một từ cổ, ít dùng hiện đại, cũng có nghĩa là vô cùng, vô tận.
- Công ơn trời biển khôn hàn. (Ơn nghĩa lớn như trời biển, vô cùng vô tận.)
Biến thể và từ gần giống
Vô cùng (phó từ, tính từ): Có nghĩa và cách dùng rất gần với "khôn cùng", chỉ mức độ rất cao.
- Tôi vô cùng xúc động. (Tôi xúc động đến cực độ.)
Vô tận (tính từ): Không có giới hạn, không có điểm kết thúc.
- Tình yêu thương vô tận của mẹ. (Tình yêu thương không bờ bến của mẹ.)
Cực kỳ (phó từ): Ở mức độ cao nhất.
- Một thành phố cực kỳ nhộn nhịp. (Một thành phố nhộn nhịp ở mức cao nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Vô vàn: Rất nhiều, không đếm xuể (thường chỉ số lượng).
- Bất tận: Không bao giờ chấm dứt, không có hồi kết.
- Khôn xiết: Không thể nào hết, không thể nào kể xiết (thường dùng với cảm xúc).
Từ trái nghĩa
- Có hạn: Có giới hạn, có mức độ.
- Ít ỏi: Số lượng hoặc mức độ rất nhỏ.
- Nhỏ nhoi: Rất nhỏ bé, không đáng kể.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
Khó khăn khôn cùng: Gặp rất nhiều khó khăn, khó khăn chồng chất không dứt.
- Công việc mới gặp khó khăn khôn cùng. (Công việc mới gặp phải vô vàn khó khăn.)
Khôn cùng tận: Nhấn mạnh sự vô tận, không có đáy (thường dùng trong văn chương).
- Vực sâu khôn cùng tận. (Vực sâu thăm thẳm không thấy đáy.)